menu_book
見出し語検索結果 "thực phẩm" (1件)
thực phẩm
日本語
名食材
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
swap_horiz
類語検索結果 "thực phẩm" (1件)
màng bọc thực phẩm
日本語
名ラップ
format_quote
フレーズ検索結果 "thực phẩm" (4件)
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
栄養補助食品
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)